From: han nguyen <hann11867>
Date: Sun, Nov 16, 2025 at 13:33
Bài hay, hiểu được vài điều về AI! Bài viết về đất có nhiều điều còn thiếu, hãy xem người Do Thái biến vùng đất sa mạc thành nơi trồng trọt xanh tươi như thế nào, biến nước biển thành nước ngọt, đào sông dẫn nước vào sa mạc. Tóm lại AI chỉ là công cụ với các dữ liệu gom nhặt từ những thành quả của con người và cho ta câu trả lời nhanh nhất khi được tham khảo, còn các vấn đề đạo đức, chính trị, triết lý thì không tin được! Dùng common senses mà phán đoán!
Hãn.
Subject: Vai trò của AI trong Thế giới Tin học hiện tại (TS Mai Thanh Truyết )/ Trái Ðất và Con Người (GS Thái Công Tụng)
2 attachments (bài gốc để xem hình)
Vai trò của AI trong Thế giới Tin học hiện tại
What is Artificial Intelligence (AI) and Why People Should …Theo định nghĩa trên Wikipedia: “Trí tuệ nhân tạo (AI) đề cập đến khả năng của hệ thống máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ con người, chẳng hạn như giải quyết vấn đề, học hỏi từ dữ liệu và đưa ra quyết định, thường với rất ít hoặc không có sự giám sát của con người. Các ứng dụng chính của AI bao gồm các đề xuất được cá nhân hóa trong bán lẻ, phát hiện gian lận trong ngân hàng và phân tích dữ liệu nâng cao trong chăm sóc sức khỏe và sản xuất.” – “Artificial intelligence (AI) refers to the ability of computer systems to perform tasks that typically require human intelligence, such as problem-solving, learning from data, and making decisions, often with little to no human oversight. Key applications of AI include personalized recommendations in retail, fraud detection in banking, and advanced analysis of data in healthcare and manufacturing.”
AI là viết tắt của chữ Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo. Nói ngắn gọn, AI là ngành khoa học và công nghệ tạo ra các hệ thống máy móc hoặc phần mềm có khả năng mô phỏng trí tuệ của con người, như:
Nhận thức: hiểu và phân tích dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh…).
Học tập: rút kinh nghiệm từ dữ liệu quá khứ (machine learning, deep learning).
Lý luận: đưa ra suy luận, giải pháp hoặc dự đoán.
Tương tác: giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên, nhận diện giọng nói, gương mặt…
Tự động hóa: điều khiển robot, xe tự lái, hoặc các hệ thống sản xuất.Trong đời sống hằng ngày, bạn đã thấy AI ở nhiều nơi: công cụ dịch ngôn ngữ, phụ giúp lý ảo (như Siri, Alexa), xe tự lái, phần mềm chẩn đoán y khoa, nhận diện khuôn mặt.
Theo cách hiểu của đời thường, chúng ta hãy hình dung AI giống như một học trò thông minh được cho đọc rất nhiều sách (dữ liệu), học từ những ví dụ thầy cô đưa (machine learning). Khi gặp tình huống mới, nó thử áp dụng kiến thức để giải bài (dự đoán, gợi ý, ra quyết định). AI khác với phần mềm truyền thống chỉ làm theo lệnh cố định, AI có khả năng tự cải thiện nhờ “học” từ dữ liệu mới.
Ví dụ: AI trong điện thoại có thể dự đoán từ bạn sắp gõ – AI trong y tế có thể giúp bác sĩ đọc phim X-quang để phát hiện sớm bệnh – Xe tự lái dùng AI để nhận biết người đi bộ, đèn đỏ, hay xe khác.
Nếu theo cách hiểu học thuật và khoa học, AI được định nghĩa là:“Hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường cần đến trí tuệ con người, như nhận thức, lý luận, học tập và giải quyết vấn đề.”
Các nhánh chính:
Machine Learning (ML): cho máy học từ dữ liệu để dự đoán hoặc phân loại.
Deep Learning (DL): dùng mạng nơ-ron nhiều tầng, bắt chước cách não người xử lý tín hiệu.
Natural Language Processing (NLP): giúp máy hiểu và tạo ra ngôn ngữ (ví dụ: tôi đang trả lời bạn bằng tiếng Việt).
Computer Vision: thị giác máy tính, nhận diện hình ảnh, video.
Robotics: ứng dụng AI vào máy móc vật lý.Tóm lại, với Ðời thường, AI là “học trò thông minh” có thể học hỏi và giúp đỡ con người. Với Học thuật, AI là một ngành khoa học công nghệ nhằm xây dựng các hệ thống có khả năng học, suy nghĩ và hành động tương tự như trí tuệ con người.
1- AI dưới nhãn quan của người lớn tuổi
Chúng ta có thể nhìn AI không chỉ là công nghệ, mà còn là một bước ngoặt văn minh của nhân loại. Người lớn tuổi từng chứng kiến từ radio đến TV, máy tính, rồi internet. Mỗi bước là một cuộc cách mạng. Ngày nay, AI cũng vậy, nhưng với tốc độ nhanh hơn nhiều. Nếu internet đưa ta đến kỷ nguyên thông tin, thì AI đang mở ra kỷ nguyên tri thức nhân tạo. Giống như một “đứa cháu” rất thông minh, AI có thể nghe – hiểu – trả lời, thậm chí giải quyết những việc mà một đời người từng phải học rất lâu.
Về nhãn quan triết lý, AI nhắc ta nhớ rằng: trí tuệ con người có thể tạo ra một “trí tuệ khác”, vừa là niềm tự hào vừa là nỗi lo. Người lớn tuổi thường nhìn đời theo hướng “thành – trụ – hoại – diệt”: cái gì mới rồi cũng sẽ biến đổi. AI cũng vậy, nó có thể mang lại lợi ích lớn, nhưng cũng chứa nguy cơ nếu con người lệ thuộc hoặc sử dụng sai. Nhìn AI, người già dễ liên tưởng đến câu hỏi: “Rồi đây, con cháu ta sẽ sống thế nào? Liệu AI thay người hay bổ trợ cho người?”
Về tầm nhìn nhân bản, với tuổi tác, ta hiểu rằng công nghệ chỉ là phương tiện. Cái chính vẫn là tấm lòng và nhân tính. Nếu AI được dùng để chăm sóc sức khỏe người già, dạy dỗ trẻ em, chữa bệnh, bảo vệ môi trường… thì nó là phúc. Nhưng nếu AI chỉ chạy theo lợi nhuận, kiểm soát hay chiến tranh, thì nó là họa.
Tóm lại, dưới nhãn quan của người lớn tuổi, AI là một đứa trẻ thông minh mà loài người vừa sinh ra. Nó có thể trở thành người bạn đồng hành giúp thế hệ sau bớt nhọc nhằn, nhưng cũng có thể thành mối nguy nếu không được nuôi dạy bằng đạo đức và lòng nhân.
2- AI dưới nhãn quan của người trẻ
Với cách nhìn thực dụng và hứng khởi, người trẻ thường coi AI như một công cụ mới mẻ để học tập, sáng tạo, giải trí, kiếm việc làm. Họ dễ thích nghi và khai thác AI từ việc học ngoại ngữ, viết code, đến tạo nhạc, vẽ tranh, hay khởi nghiệp. Với họ, AI giống như một “siêu phụ tá” giúp rút ngắn thời gian và đường đi đến tri thức và hành động hiệu quả.
Về cách nhìn cơ hội và tham vọng, AI mở ra nhiều nghề nghiệp mới mà cha anh chưa từng có như kỹ sư AI, nhà thiết kế dữ liệu, chuyên gia đạo đức AI…Thế hệ trẻ có thể thấy trong AI chìa khóa để cạnh tranh toàn cầu, vượt qua giới hạn của bản thân hay hoàn cảnh xã hội. Với người trẻ, AI không chỉ là công cụ, mà còn là sân chơi để khẳng định bản lĩnh và sáng tạo của chính mình.
Về cách nhìn đầy mâu thuẫn, dù hứng khởi, người trẻ cũng dễ lo lắng: “AI sẽ thay thế việc làm của mình hiện có không? Liệu sau này con người có bị thừa và bị thay thế bằng robot không?” Họ đứng giữa hai mặt: một bên là cơ hội chưa từng có, một bên là áp lực phải luôn học nhanh hơn, đổi mới nhanh hơn để không bị bỏ lại phía sau
Về nhãn quan triết lý của tuổi trẻ, người trẻ thường tin vào tương lai do chính họ kiến tạo, nên AI là mảnh đất để gieo hy vọng. Nếu người lớn tuổi nhìn AI với sự thận trọng, thì người trẻ nhìn AI với tinh thần chinh phục. Với họ, AI chính là ngọn sóng mới của thời đại, và chỉ ai dám cưỡi lên nó thì mới đi xa.
Artificial Intelligence in Learning …Tóm lại, với người lớn tuổi, AI giống như “đứa con” của nhân loại cần được răn dạy bằng đạo đức. Nhưng đối với người trẻ, AI giống như “tấm ván trượt” để lao vào tương lai, vừa phấn khích vừa mạo hiểm.
Chúng ta hình dung một mẫu đối thoại tưởng tượng hỏi AI “ChatGPT” giữa một cụ già và một bạn trẻ, để thấy rõ sự khác biệt trong cái nhìn của hai thế hệ dưới đây:
“Cụ già nói: “Ngày xưa, chúng ta làm việc bằng đôi tay, học bằng trí nhớ, trao đổi bằng thư tay. Bây giờ, chỉ cần một cái máy, nó nói thay, viết thay, thậm chí nghĩ thay… Ta mừng mà cũng lo. Mừng vì con cháu bớt nhọc, lo vì sợ người ta quên đi gốc rễ làm người.”
Người trẻ: “Thưa cụ, chúng cháu thấy AI giống như một cây gậy thần. Nó giúp học nhanh, làm nhanh, mở ra những việc mà con người một mình không thể làm nổi. Nếu biết cách dùng, nó sẽ đưa thế hệ trẻ chúng cháu đi xa hơn bao giờ hết.”
Cụ già: “Cây gậy thần thì cũng phải biết giữ cho ngay thẳng. Nếu dùng để giúp đời thì là phúc, nếu dùng để hại người thì thành họa. Ðiều quan trọng nhất, cháu ạ, là phải có tâm và trí đi cùng nhau.”
Người trẻ:“Cháu hiểu rồi. AI có thể là bạn đồng hành, nhưng không bao giờ thay thế được nhân tính. Vậy thế hệ cháu sẽ dùng AI như một công cụ, còn học từ thế hệ cụ cách giữ đạo làm người.”
Ðoạn đối thoại này cho thấy:
Người già nhìn AI với sự thận trọng, nhấn mạnh đạo đức.
Người trẻ nhìn AI với sự hứng khởi, nhấn mạnh cơ hội.
Hai thái độ bổ sung nhau: khát vọng đi tới của tuổi trẻ + sự minh triết của tuổi già.3- AI đối với trẻ em từ 6 đến15 tuổi sẽ như thế nào?
Nhãn quan của trẻ em 6–15 tuổi về AI: Trẻ nhỏ thường xem AI như một “người bạn ảo”: chatbot biết nói chuyện, robot biết nghe lời, game thông minh. Những ngườithiếu niên từ 12–15 tuổi có thể nhìn AI như “công cụ học tập”: tra cứu bài vở, dịch ngôn ngữ, làm bài tập, vẽ hình, tạo nhạc…HẦu hết trẻ em đều có một đặc điểm chung là dễ thích thú và tin tưởng AI, nhiều khi xem AI giống như “thầy giáo” hay “người bạn thân”.
Về lợi ích của AI cho trẻ em, AI giúp giải thích kiến thức khó theo cách dễ hiểu, cá nhân hóa việc học (mỗi em học theo tốc độ riêng). Trẻ có thể vẽ, kể chuyện, làm nhạc, lập trình game… với sự trợ giúp của AI, khơi dậy trí tưởng tượng và xem đó như là một sáng tạo riêng của chính mình. Trẻ em có thể học ngoại ngữ, rèn khả năng diễn đạt, giao tiếp qua AI. Từ đó, chỉ cần một chiếc máy tính hay điện thoại, trẻ em sống ở nông thôn vẫn có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ không khác gì các em sống ở thành thị.
Tuy nhiên, ngoài những lợi ích kể trên, còn nhiều nguy hại tiềm ẩn là sự lệ thuộc quá đáng vào AI, cũng như AI có thể cung cấp những thông tin không đúng nếu không nói là sai lệch. Nếu chỉ “hỏi AI làm bài tập” thay vì tự suy nghĩ, trẻ em sẽ mất khả năng tư duy độc lập. AI có thể đưa thông tin chưa chính xác, trẻ chưa đủ khả năng phân biệt đúng sai nên dễ bị ảnh hưởng. Trẻ quen nói chuyện với AI hơn là với bạn bè, dẫn đến việc giảm kỹ năng giao tiếp trực tiếp với đồng bạn ngoài xã hội. Nếu không có hướng dẫn, trẻ có thể tiếp cận thông tin vượt quá tuổi, gây lệch lạc nhận thức
Và sau cùng, vì AI quá giỏi có khả năng giải đáp, đối ứng với mọi tình huống cho trẻ em, từ đó có thể làm trẻ mất tự tin (“AI làm nhanh hơn, giỏi hơn mình”).
Về vài lời khuyên cha mẹ và thầy cô đối với trẻ em:
Cha mẹ & thầy cô nên hướng dẫn: AI là bạn đồng hành chứ không phải người thay thế.
Khuyến khích sáng tạo để trẻ dùng AI như công cụ mở rộng trí tưởng tượng (vẽ, kể chuyện), chứ không phải chỉ để “làm hộ bài tập”.
Giáo dục việc phân biệt thật – giả để tập cho trẻ kỹ năng kiểm chứng thông tin, không tin 100% vào AI.
Giới hạn thời gian sử dụng nhằm tránh việc trẻ “nghiện” AI, phải cân bằng với hoạt động ngoài trời, giao tiếp thật.Tóm lại, với trẻ 6–15 tuổi, AI là “người bạn thú vị” và “thầy dạy thông minh”, nhưng cũng có thể thành “chiếc nạng” khiến trẻ yếu đi nếu lệ thuộc vào AI thái quá. AI mang lại lợi ích như học nhanh, sáng tạo nhiều, mở ra cơ hội; nhưng cũng mang nhiều nguy hại như dễ bị lệ thuộc, sai lệch, giảm giao tiếp, mất khả năng tự học.
4- AI có đáng tin hay không? Và tin bao nhiêu %?
Trong chiều hướng suy nghĩ của một người có trí thông minh trung bình, câu hỏi được đặt ra là AI có đáng được tin cậy hay không? Và nếu tin thì mức độ tin cậy có được bao nhiêu %?
Vì sao?
Artificial Intelligence – Definition, Examples, TypesVì AI không phải là “sự thật tuyệt đối” mà chỉ là một công cụ thống kê dựa trên dữ liệu. Nó có thể rất chính xác trong những lĩnh vực nhiều dữ liệu (dịch ngôn ngữ, chẩn đoán hình ảnh y khoa, dự báo thời tiết ngắn hạn…). Nhưng nó cũng có thể sai hoặc “bịa” (gọi là hallucination) trong những lĩnh vực thiếu dữ liệu, thông tin mơ hồ, hay câu hỏi phức tạp về giá trị – đạo đức.
Mức độ đáng tin (ước lượng theo lĩnh vực)
Tính toán – Số học – Logic rõ ràng: ~99% (AI hầu như không nhầm, trừ khi câu hỏi nhập sai hoặc có “bẫy ngôn ngữ”).
Nhận diện hình ảnh (ví dụ: phân biệt mèo/chó, đọc X-quang): 90–98% (tùy chất lượng dữ liệu huấn luyện).
Dịch ngôn ngữ thông dụng: 85–95% (rất tốt với Anh–Việt, kém hơn với ngôn ngữ hiếm).
Trả lời kiến thức phổ thông: 80–90%.
Thông tin mới, thời sự nóng: chỉ 50–70%, vì có thể lỗi thời hoặc bị nhiễu.
Các vấn đề triết học, đạo đức, chính trị: không thể đo bằng %, vì AI chỉ đưa quan điểm tham khảo, không có “chân lý tuyệt đối”.Về cách sử dụng khôn ngoan
Tin AI như một “người bạn thông minh” chứ không như “ông thầy tuyệt đối”.
Luôn kiểm chứng bằng nguồn khác nếu đó là thông tin quan trọng (số liệu, sự kiện, y tế).
Dùng AI để gợi ý – mở rộng ý tưởng, nhưng quyết định cuối cùng vẫn do con người.Tóm lại, có thể nói AI đáng tin từ 70–95% tùy lĩnh vực. Nhưng mức độ tin cậy không bao giờ là 100%. Và quan trọng nhất là hãy dùng AI như người cộng sự, còn trí tuệ và đạo đức của con người mới là bộ lọc cuối cùng.
Dưới đây là đúc kết về mức độ đáng tin cậy của AI theo từng lĩnh vực (do ChatGPT ước lượng):
Gần như tuyệt đối trong tính toán & logic (~99%).
Rất cao trong nhận diện hình ảnh và dịch ngôn ngữ (90–95%).
Khá ổn với kiến thức phổ thông (~85%).
Giảm mạnh với thông tin mới/thời sự (~60%).
Không thể đo bằng % với triết học & đạo đức, vì chỉ mang tính gợi ý.6- Hỏi:”Nhờ AI nói về Mai Thanh Truyết trong vòng 500 chữ xem sao”.
ChatGPT said:
Vâng, tôi sẽ viết một đoạn khoảng 500 chữ giới thiệu và khắc họa về TS Mai Thanh Truyết dưới góc nhìn tổng quan, trung hòa giữa học thuật và nhân văn:
“Tiến sĩ Mai Thanh Truyết là một trong những gương mặt tiêu biểu của cộng đồng trí thức Việt Nam hải ngoại, được biết đến nhiều nhất trong lĩnh vực môi trường, giáo dục và y tế. Với hơn bốn thập niên hoạt động bền bỉ, ông không chỉ là một nhà khoa học mà còn là một nhà tư tưởng, một tiếng nói phản biện có trách nhiệm đối với hiện tình đất nước.
Sinh trưởng tại miền Nam Việt Nam, ông từng chứng kiến những biến động dữ dội của lịch sử, từ chiến tranh đến những thay đổi sau năm 1975. Chính ký ức đó đã thôi thúc ông theo đuổi con đường nghiên cứu và tranh đấu, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học môi trường. Ông từng tham gia vụ kiện chất độc Da cam/Dioxin – một di sản đau thương của chiến tranh Việt Nam – và có dịp trực tiếp góp ý với đại diện công ty Dow Chemical, một trong những tập đoàn liên quan. Ðiều này cho thấy tinh thần kiên định của ông: đấu tranh không phải để hận thù, mà để đòi công lý và bảo vệ môi sinh.
Trong nhiều năm qua, TS Truyết đã công bố hàng loạt bài nghiên cứu, tiểu luận và tham luận, xoay quanh những vấn đề trọng yếu như: hệ quả của chính sách phát triển thiếu bền vững ở Việt Nam, sự bất cập trong quản lý tài nguyên và năng lượng, tình trạng tham nhũng cản trở giáo dục – y tế, và mối đe dọa từ sự lệ thuộc vào Trung Quốc. Với phong cách phân tích chặt chẽ, lập luận dựa trên dữ liệu, nhưng vẫn giữ giọng văn ôn hòa, ông khẳng định: mọi phê phán đều nhằm xây dựng, chứ không phải phá bỏ.
Ngoài môi trường, ông cũng quan tâm sâu sắc đến giáo dục và y tế, coi đây là hai trụ cột quyết định tương lai dân tộc. Ông đề xuất cải cách theo hướng tinh giản bộ máy, phát triển khoa học công nghệ, và xây dựng một nền giáo dục khai phóng, để thế hệ trẻ có khả năng tự do tư duy và hội nhập quốc tế.
Ở tuổi đời trưởng thành, TS Mai Thanh Truyết vẫn không ngừng dấn thân. Ông đi nhiều nơi, tham gia hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm, và viết hàng loạt tiểu luận mang tính gợi mở cho xã hội Việt Nam. Tinh thần “xây dựng không hận thù” của ông là minh chứng cho một tấm lòng trọn vẹn với đất nước, đồng thời là lời nhắn gửi cho thế hệ trẻ: hãy học cách đối thoại, phản biện, và hành động để hướng về một tương lai bền vững và nhân bản hơn cho Việt Nam.”
Mời các bạn gần xa thẩm định sự chính xác (?) của AI.
Mai Thanh TruyếtHouston – Tháng 9-2025
Trái Ðất và Con Người –
GS Thái Công Tụng
Hinh xem bai goc
(Nhân Ngày Quốc Tế Mẹ Trái Ðất 22 Avril mỗi năm)
1.Tổng quan.Hành tinh Trái Ðất ta ở có tổng diện tích
là 510 065 700 km2, với diện tích các đại dương là 360,700, 000 km2 (70%) và diện tích đất lục địa là 149,400,000km2 (30%). Nhưng diện tích các lục đia không phải
chỗ nào cũng ở được vi nhiều nơi là sa mạc: sa mạc
Kalahari với diện tích là 900 000km2, bao phủ phần lớn
xứ Botswana, và kéo dài lên lành thổ Namibie và Nam
Phi; sa mạc Sahara với một diện tích 16 lần nước Pháp
v.v..Ðất ra đời cùng với sự sống nghĩa là từ lâu lắm, trước
khi loài người xuất hiện. Và từ khi loài người hiện hữu thì
đất đã cưu mang con người. Nếu sống gần đất phì nhiêuthì kinh tế phồn thịnh, dân tình ấm no, văn hoá nẩy nở.
Nhiều nền văn minh điêu tàn vì đất kiệt quệ, nghèo nàn.
Các nền văn minh nhân loại cũng từ vùng đất phù sa phì
nhiêu như dọc sông Nil, sông Tigre và Euphrate ở Trung
Ðông, sông Hồng ở Việt Nam, sông Hoàng Hà và Dương
Tử ở Trung Quốc, sông Hằng ở Ấn Ðộ.
Với con người thì đất như hình với bóng: đất dưới chân ta
đi, dưới nhà ta ở, dưới đường ta xây. Ðất cũng trước mắt
ta với muôn vàn phong cảnh: này là đồng bằng xanh mát,
nọ là núi rừng âm u, kìa là bưng rạch ngổn ngang. Nhưng
vượt lên trên các thơ, phú, ca dao, tục ngữ, hò đối đáp v.v.
, đất là một tài nguyên quan trọng, nhưng lại ít người
để ý. Khi dân số hiện nay trên 6 tỷ người và sẽ xấp đôi chỉ
trong vòng 50 năm nữa, sản lượng lương thực cũng phải
theo kịp với đà tăng dân số. Trong khi đó thì tài nguyên
đất suy giảm với ô nhiễm, với sa mạc hoá, mặn hoá, mất
dần với đô thị hoá và kỹ nghệ hoá, chưa kể đến các yếu tố
khác như biến đổi khí hậu, phá rừng, lạm thác khai thác
cá, buôn bán động vật hoang dã v.v.Loài người tác động
trên hành tinh này với cái ta ăn, cái ta mua, cái ta di
chuyển từ chỗ này đến chỗ nọ, cái ta sưởi nhà v.v.Nhận
thức vai trò thiết yếu của tài nguyên này nên vào năm
2009, Ðai hội đồng Liên Hiệp Quốc chọn ngày 22 tháng 4
là Ngày Quốc tế Ðất Mẹ (International Mother EarthDay) để nâng cao nhận thức và giá trị của môi trường tự
nhiên của Trái Ðất.
2.Sự hình thành của đất.Trái đất ta ở có sông ngòi,
có biển cả, có núi non, có thung lũng; nhưng trên hết có
đất. Ðất giúp cây cối có thể bám rễ vào, đất giữ được
nước đủ thời gian để rễ cây có thể hút được nước nuôi
thân, nuôi lá, nuôi hoa. Ðất cũng chất chứa vô số vi cơ thể
để hoàn thành nhiều biến đổi sinh hoá như hủy hoại các
động vật chết, sự cố định ni tơ khí quyển. Trong đất cũng
còn có mối, kiến, giun đất..Và chính nhờ các hoạt động
của các loài này mà đất có một đời sống. Ðất là một cơ
thể sống: nhận vào, biến đổi, hủy hoại, phế thải. Ðất
không hiện hữu mà không có đời sống và đời sống không
hiện hữu nếu không có đất. Loài người xây cất trên đất,
trong đất và với đất. Ðất là một cõi đi về. Ðất không phải
chỗ nào cũng giống nhau: sự sử dụng đất đai muôn màu
muôn vẻ của con người (đồng cỏ, đô thị, ruộng lúa,) đã
phản ánh sự đa dạng của đất. Ðất là do sự hủy hoại của
các loài đá khác nhau, dưới tác động của mưa, của gió,
của các sinh vật. Với thời gian, đất càng lúc càng dày hơn
và tự biến đổi; đất dung nạp các chất hữu cơ do thực vật,
rễ cây chết đi, các chất sét.. cũng như các biến chất khác
như màu sắc (đất đen, đất đỏ, đất xám..), các tầng đất (đất
mặt, đất sâu..).Nếu so với chiều sâu của qủa địa cầu thì
đất rất ư là mỏng, vì chỉ dày từ vài cm đến vài mét. Tuymỏng nhưng lại rất quan trọng vì giữ nhiều chức năng cho
sự sống còn của con người. Ðất trồng trọt được chỉ chiếm
17% diện tích các lục địa, tức 5.5% diện tích trái đất
(không tính đến diện tích rừng)
3.Ðất cũng rất đa dạng vì có thể biến đổi theo loại
đá, theo khí hậu, theo địa hình, theo thảo mộc và theo thời
gian. Phải mất rất nhiều năm, có khi hàng trăm năm đất
mới hình thành nhưng nhiều tính chất của đất như độ xốp,
độ phì nhiêu, cấu trúc, hoạt động sinh học v.v. lại có thể
đổi thay nhanh chóng. Thời gian tạo thành đất thường lâu
dài vì mọi quá trình như trực di, tích tụ, bào mòn, phân
huỷ thực vật, trao đổi cation đều rất chậm và trải dài trên
hàng ngàn năm. Có đất trẻ vì được bồi tụ mỗi năm như
đất phù sa ven sông suối nhưng cũng có đất già nua trong
đó nhiều tính chất đất không thay đổi nữa.
4. Ðất đi liền với con người nên ca dao, tục ngữ, thi
văn cũng nhan nhản nhiều câu có chữ đất: đất thiêng, thần
đất, thổ thần, thổ nghi, phong thổ, địa linh nhân kiệt v.v.
Trong Phật học thì đất là một phần trong Tứ Ðại: đất,
nước, gió, lửa. Trong kinh Phật cũng có một kinh gọi là
kinh Ðịa Tạng. Ðất tạo ra của cải, tác động đến sự giàu
có.Ngày xưa, từ đời vua Lê Ðại Hành nước ta có tổ chức
lễ Tịch điền là lễ cày ruộng với chính nhà vua đích thân
kéo những đường cày đầu tiên trên một thửa ruộng, và đó
cũng có ý nghĩa mong cầu cho việc sản xuất nông nghiệpnăm mới thắng lợi. Trần Hồng Châu có thi phẩm Nhớ đất
thương trời; nhà sử học Tạ Chí Ðại Trường có sách
Thần, Người và Ðất Việt; tục ngữ ta có câu Ðất lành
chim đậu; thi bá Nguyễn Du nói về Từ Hải là người đội
trời đạp đất ỏ đời hoặc:
Vẫy vùng trong bấy nhiêu niên, Làm nên động địa kinh
thiêng đùng đùng.
Có những khủng hoảng lớn, người ta nói là đất bằng nổi
sóng. Và cũng chính Nguyễn Du cũng đã sử dụng hình
ảnh đất trong câu:
Gặp cơn bình địa ba đào,Vậy đem duyên chị buộc vào
cho em.
Khi thề nguyền cũng đem đất ra mà chứng giám: Một lời
đã trót thâm giao, Dưới dày có đất, trên cao có trời.
Tản Ðà cũng nói về đất: Ðất say đất cũng lăn quay,Trời
say mặt cũng đỏ gay ai cười
Vô hình chung, danh từ đất thân thương đến nỗi ăn nhập
vào nói chuyện, vào lời thơ tiếng hát, vào ca dao tục ngữ
tóm lại vào đời sống cả vật chất lẫn tâm linh của con
người Việt như trong câu ca dao:
Ðất có bồi có lở, Người có dở có hay,Em nguyền một tấm
lòng ngay,Ðinh ninh một dạ đến ngày trăm năm
hoặc trong câu hò nam nữ:Nữ:Phận em là phận má đào,Nên chăng trời định biết sao
bây giờ,
Chẳng nên riêng chịu tiếng hư,Hỡi người quân tử bây giờ
biết tính sao?
Nam: Ðất thấp, lại trời cao,Dù cho đến chết anh nào dám
quên!
Gặp nhau đây ta hãy phỉ nguyền, Chết đi em hóa làm
nước, anh liền làm (cá) để theo em.
Trong hệ thống các bài ca dao Việt Nam, ông cha ta đã
dành một số lượng lớn các bài ca dao cho hoạt động sản
xuất, canh tác. Trong đó, những người nông dân không
chỉ rất coi trọng hoạt động sản xuất nông nghiệp của mình
mà họ cũng rất có ý thức trong việc bảo ban, giúp đỡ hỗ
trợ nhau trong công việc làm ăn. Trong số các bài ca dao
viết về sản xuất, có bài ca dao viết về sự đồng lòng trong
sản xuất cũng như niềm tin vào tương lai mùa vụ sẽ bội
thu năng suất:
Rủ nhau đi cấy đi cày, Bây giờ khó nhọc có ngày phong
lưu,Trên đồng cạn dưới đồng sâu, Chồng cày vợ cấy,
con trâu đi bừa.
Và cày bừa hay gieo hạt, cấy lúa cũng tùy theo ruộng gò
hay chân ruộng thấp: Ra đi mẹ có dặn dò ,Ruộng sâu cấy
trước, ruộng gò cấy sauTrong phong tục Việt, có tục Cúng Ðất, nhằm nguyện
cầu đất giúp cơ nghiệp vững chãi.
5. Các ẩn hoạ của Trái Ðất. Hiện nay môi trường
đang bị đe dọa trầm trọng vì tình hình thế giới phát triển
càng lúc càng cao, các nhà máy, công trình, xưởng sản
xuất mỗi ngày thải ra ngoài môi trường rất nhiều khí thải,
chất thải nguy hại, dẫn đến môi trường bị đe dọa ô nhiễm.
Môi trường toàn cầu hiện nay đầy những yếu tố, nào là
hạn hán, đói kém, thiên tai, lũ lụt. Sau đây sẽ phân tích
các vấn đề nghiêm trọng mà trái đất đang phải chống
chọi, đối mặt.
5.1.nguồn nước đang bị khan hiếm. Hiện nay trên trái
đất, diện tích nước chiếm tới khoảng 70% bề mặt, tuy
nhiên chỉ có khoảng 2% là nước phù hợp cho tiêu dùng,
được coi là nước tinh khiết. Nước được xem là một dạng
tài nguyên được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Nhiều
khu vực vẫn phụ thuộc vào lượng nước mưa, tuy nhiên
nếu khí hậu biến đổi thì nhiều nơi bị nước mặn vào sâu
hơn, ảnh hưởng đến sinh hoạt. Và cũng có nơi lại lũ lụt ,
lũ quét làm phá hủy hệ sinh thái tự nhiên và nhân tạo
trong khu vực. Ngoài ra, một trong những mối quan tâm
lớn về y tế liên quan trực tiếp với vấn đề môi trường này
là việc tiếp cận với nước sạch.Thiếu nước sạch sẽ gây ra
một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho những cư dân
sống ở khu vực đó.5.2.nạn phá rừng.Ngày nay thiên tai lũ lụt, hạn hán ngày
càng nặng nề với nguyên nhân sâu xa là do các rừng cây
bị khai thác một cách vô tội vạ. Nạn phá rừng hầu như
xảy ra trên toàn thế giới, các tổ chức cây xanh trên thế
giới đã cảnh báo rất nhiều về việc tàn phá hệ sinh thái cây
xanh sẽ ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu. Cuộc sống phát
triển, nhu cầu tiêu thụ nhu yếu phẩm, thực phẩm tăng lên,
dẫn đến con người phải phá bỏ nhiều diện tích rừng cho
việc trồng trọt. Xã hội phát triển, các đô thị, thành phố lớn
mọc ra khiến các cánh rừng bị thay thế bới các tòa cao ốc.
Khai thác khoáng sản, dầu và các tài nguyên khác cũng
dẫn đến nạn phá rừng.Với nạn phá rừng, nhiều loài động
vật có nguy cơ tuyệt chủng. Xói lở đất, biến đổi khí hậu
đáng kể và trong một số trường hợp thiên tai như sạt lở
đất và lũ quét có thể là do trực tiếp hoặc gián tiếp phá
rừng.
5.3.biến đổi khí hậu toàn cầu.Sự tăng nhiệt độ trái đất
đáng kể trong những năm vừa qua với biến đổi khí hậu
trên thế giới dẫn đến thiên tai, động đất, sóng thần, lũ lụt
ngày càng xuất hiện với mật độ nhiều và nặng hơn và
khối lượng đất đóng băng miền bắc địa cầu cũng giảm.
5.4. quản lý chất thải nguy hại.Quản lý chất thải nguy
hại liên kết chặt chẽ với phát triển dân số nhanh chóng
trên toàn thế giới và tỷ lệ tiêu thụ, chất thải, và quản lý
của nó đã trở thành một vấn đề lớn trên thế giới. Trongthực tế, các bãi chôn lấp, đặc biệt là ở các nền kinh tế phát
triển trên thế giới, đang gây ra ô nhiễm, tác động lên sức
khỏe của con người trong khu vực.
5.5. đa dạng sinh học và sử dụng đất. Với dân số ngày
càng tăng và các nhu cầu cơ bản do đó cũng ngày càng
tăng, nên đa dạng sinh học đang bị đe dọa ở nhiều khu
vực trên thế giới. Ðất canh tác cho nông nghiệp hiện nay
đang ít dần vì tăng dân số và đô thị hoá. Cũng có vùng
đang thiếu nước canh tác, hoặc nước nhiễm mặn không
thể canh tác.
5.6.hóa chất, chất thải độc hại và kim loại
nặng.Nhiều chất thải được tạo ra bởi con người có chứa
một lượng cao các hóa chất và các chất độc. Chúng có
tác động xấu đến môi trường. Một số hóa chất và kim
loại nặng có một hiệu ứng có thể gây tử vong trên con
người cũng như đời sống động vật. Do đó, cần định mức
phát thải và các quy định cần phải được thực hiện để
bảo vệ hệ sinh thái cũng như sức khỏe của con người.
6.Thay lời kết.Nhiều vấn nạn môi trường trong
nhiều năm sắp tới có thể kể ra: sử dụng năng lượng với
phát thải; sử dụng nước và xử lý nước ô nhiễm; mất đa
dạng sinh học; nước mặn; đô thị hoá lấn sâu vào đất
nông nghiệp ; biến đổi khí hậu; phá rừng với đất bị xói
mòn; đánh cá quá mức; đô thị hoá với không khí bị ônhiễm do lưu thông.Cái ta ăn, cái ta mặc, cái ta mua, cái
ta di chuyển, cái ta sử dụng năng lượng v.v.đều tác động
lên dấu chân sinh thái. Và các vấn nạn đó đều do con
người. Lòng tham con người thì vô kể: tham xe, tham
nhà, tham ăn, tham uống, tham dục v.v.Chẳng thế mà
trong Tam Ðộc của giáo lí nhà Phật thường để chữ
Tham đứng đầu: Tham, Sân, Si. Do đó con người phải
giảm bớt lòng tham, tiêu thụ đúng mức vì phải để dành
tài nguyên lại cho các thế hệ sau và sau nữa.
Thái Công Tụng










