From: HungThe <hungthe42>
Date: Sat, Mar 7, 2026 at 13:56
From: Tuan Le <vtuan93>
To: Tuan Le <vtuan93>
Sent: Saturday, March 7, 2026 at 09:03:11 AM PST
Subject: Hướng dẫn sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng: Dành cho người cao tuổi/Using the Nutrition Facts Label: For Older Adults
Hướng dẫn sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng: Dành cho người cao tuổi
- Nhãn thông tin dinh dưỡng
- Bộ công cụ truyền thông xã hội về nhãn thông tin dinh dưỡng
- Thông tin dinh dưỡng được ghi trên nhãn sản phẩm.
- Khẩu phần ăn được ghi trên nhãn thông tin dinh dưỡng.
- Lượng calo trên nhãn thông tin dinh dưỡng
- Giá trị dinh dưỡng hàng ngày thấp và cao trên nhãn thông tin dinh dưỡng
- Lượng đường bổ sung trên nhãn thông tin dinh dưỡng
- Folate và Axit Folic trên nhãn thông tin dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung.
- Sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng và chương trình MyPlate để đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.
- Hướng dẫn sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng: Dành cho người cao tuổi
- Cách hiểu và sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng
- Đọc nhãn các tài liệu tiếp cận thanh thiếu niên
- Nghi thức thông tin dinh dưỡng
Lựa chọn chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh và năng động hơn. Điều này cũng giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh thường gặp ở người lớn tuổi.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) có một công cụ giúp bạn đưa ra những lựa chọn thực phẩm sáng suốt, có tác động tích cực đến sức khỏe và thể chất của bạn. Đó là nhãn thông tin dinh dưỡng và bạn có thể tìm thấy nó trên các loại thực phẩm và đồ uống đóng gói. Hãy đọc trang này để tìm hiểu cách sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng.
- Hiểu rõ nhãn thông tin dinh dưỡng
- Chất dinh dưỡng và nhu cầu của bạn
- Sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng để đưa ra lựa chọn lành mạnh: 3 mẹo
Hiểu rõ nhãn thông tin dinh dưỡng
Các thuật ngữ chính sau đây nhằm mục đích giúp bạn dễ dàng sử dụng nhãn thông tin dinh dưỡng để đưa ra những lựa chọn thực phẩm sáng suốt.
Số khẩu phần mỗi hộp thể hiện tổng số khẩu phần trong toàn bộ gói hoặc hộp thực phẩm. Một gói thực phẩm có thể chứa nhiều hơn một khẩu phần. Ví dụ, nếu bạn ăn hoặc uống hai khẩu phần, bạn sẽ nhận được gấp đôi lượng calo và gấp đôi chất dinh dưỡng được ghi trên nhãn.
Khẩu phần ăn được tính dựa trên lượng thức ăn thường được ăn trong một lần. Khẩu phần ăn không phải là khuyến nghị về lượng thức ăn nên ăn. Thông tin dinh dưỡng được ghi trên nhãn thường dựa trên một khẩu phần ăn; tuy nhiên, một số bao bì cũng có thể ghi thông tin dinh dưỡng cho toàn bộ gói sản phẩm.
Calo là tổng số calo có trong một khẩu phần ăn. Để đạt được hoặc duy trì cân nặng khỏe mạnh, hãy cân bằng lượng calo bạn ăn và uống với lượng calo cơ thể tiêu thụ.
2.000 calo mỗi ngày được sử dụng như một hướng dẫn chung về tư vấn dinh dưỡng. Nhu cầu calo của bạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn và thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính, chiều cao, cân nặng và mức độ hoạt động thể chất của bạn. Kiểm tra nhu cầu calo của bạn tại www.myplate.gov/myplate-planTuyên bố miễn trừ trách nhiệm về liên kết ngoài.
Giá trị phần trăm hàng ngày (%DV) cho biết lượng chất dinh dưỡng trong một khẩu phần ăn đóng góp vào tổng lượng dinh dưỡng cần thiết hàng ngày. Giá trị hàng ngày là lượng tham chiếu (tính bằng gam, miligam hoặc microgam) của các chất dinh dưỡng nên tiêu thụ hoặc không nên vượt quá mỗi ngày.
Sử dụng phần trăm giá trị hàng ngày (%DV) để xác định xem một khẩu phần ăn có hàm lượng chất dinh dưỡng riêng lẻ cao hay thấp. Bạn cũng có thể sử dụng %DV để so sánh các sản phẩm thực phẩm (hãy đảm bảo kích thước khẩu phần ăn là như nhau). Ví dụ, nếu bạn ăn một khẩu phần ăn và nó cung cấp 10% DV chất xơ, thì trong ngày hôm đó, bạn đã ăn 10% mục tiêu chất xơ hàng ngày của mình.














