Hùng Cao và tướng lãnh điều trần…

From: Kim Vo <kimtien93>

Date: Fri, May 15, 2026 at 06:56
Subject: Hùng Cao và tướng lãnh điều trần…
To:

Quyền Bộ trưởng Hải quân Hung Cao cùng các tướng lãnh cấp cao đã điều trần trước Quốc hội Hoa Kỳ ngày 14 tháng 5 năm 2026 về ngân sách cho Hải quân Mỹ 2027…


 Hùng Cao điều trần trước lưỡng đảng hạ viên

Top Navy And Marine Officials Testify Before The House Appropriations Committee

o0o – – – o0o

Hệ thống hành chánh – US chain of command:

Tổng thống Hoa Kỳ
→ Bộ trưởng Quốc phòng
→ Hùng Cao (Acting Secretary of the Navy)
→ Hải quân Hoa Kỳ + Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ

Dưới quyền Hùng Cao là:

  • Chief of Naval Operations (đứng đầu Hải quân)
  • Commandant of the Marine Corps (đứng đầu Thủy quân Lục chiến)

Cả hai quân chủng Hải quân và Thủy quân Lục chiến đều trực thuộc Bộ Hải quân Hoa Kỳ (Department of the Navy), do:

  • Hùng Cao giữ chức Quyền Bộ trưởng Hải quân Hoa Kỳ (Acting Secretary of the Navy).

Hiện nay, người đứng đầu cao nhất của từng quân chủng là:

  • Hải quân Hoa Kỳ (U.S. Navy):
    Daryl Caudle
    Chức vụ: Chief of Naval Operations (CNO) — tức Tổng Tư lệnh tác chiến/Hải quân trưởng.
  • Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (U.S. Marine Corps):
    Eric M. Smith
    Chức vụ: Commandant of the Marine Corps — sĩ quan cao cấp nhất của Thủy quân Lục chiến,

  • “Chief of Naval Operations” và “Commandant of the Marine Corps” là các lãnh đạo quân sự cao nhất của hai quân chủng.
  • Tuy nhiên, Tổng thống Hoa Kỳ mới là Tổng Tư lệnh tối cao toàn bộ quân đội Mỹ (Commander-in-Chief).

Về mặt hành chính/quân chủng, các đô đốc 4 sao Hải quân nằm dưới hệ thống lãnh đạo của Bộ Hải quân, tức cuối cùng thuộc quyền civilian oversight của Hùng Cao với tư cách Quyền Bộ trưởng Hải quân.

Về mặt Administration Hung Cao quản lý “xây dựng và duy trì lực lượng”

Như :

  • bổ nhiệm
  • ngân sách
  • đóng tàu
  • huấn luyện
  • readiness
  • nhân sự
  • promotion
  • doctrine

Và chain là:

Tổng thống
→ Bộ trưởng Quốc phòng
→ Secretary of the Navy (Hùng Cao)
→ Chief of Naval Operations
→ các fleet commanders / admirals

Trong mặt này, các đô đốc 4 sao Hải quân phải làm việc dưới hệ thống của Bộ Hải quân.

Ví dụ các chức vụ:

  • Chief of Naval Operations
  • Commander, U.S. Fleet Forces Command
  • Pacific Fleet Commander

đều thuộc hệ thống Navy administration.

Hiện nay, nếu tính lực lượng hiện dịch (active duty):

  • Hải quân Hoa Kỳ (U.S. Navy): khoảng 334,000–340,000 sailors
  • Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (U.S. Marine Corps): khoảng 168,000 Marines

Tổng cộng:

  • khoảng 500,000 quân nhân hiện dịch cho riêng Navy + Marine Corps.

Nếu tính thêm lực lượng dự bị (reserve):

  • Navy Reserve: khoảng 58,000
  • Marine Corps Reserve: khoảng 33,000–36,000

thì tổng lực lượng Navy + Marines vào khoảng:

  • 590,000–600,000 người.

Lưu ý:

  • Marines thuộc Department of the Navy nhưng là một quân chủng riêng.
  • Trong chiến tranh lớn, Navy và Marines thường tác chiến chung như một hệ thống hải quân viễn chinh.
  • Hiện nay United States Navy là hải quân lớn nhất thế giới. Nếu tính chung cả United States Marine Corps thì sức mạnh viễn chinh rất lớn.

    Hải quân Mỹ có bao nhiêu hạm đội?

    Hải quân Mỹ hiện có 7 hạm đội đang hoạt động chính:

    1. United States Second Fleet — Bắc Đại Tây Dương
    2. United States Third Fleet — Đông Thái Bình Dương
    3. United States Fourth Fleet — Caribbean & Nam Mỹ
    4. United States Fifth Fleet — Trung Đông
    5. United States Sixth Fleet — Địa Trung Hải & châu Âu
    6. United States Seventh Fleet — Tây Thái Bình Dương
    7. United States Tenth Fleet — cyber & information warfare

    Tổng số tàu chiến

    Hải quân Mỹ hiện có khoảng:

    • 295–300 tàu chiến có thể triển khai toàn cầu

    Bao gồm gần đúng:

    • 11 hàng không mẫu hạm nguyên tử
    • ~90 khu trục hạm (destroyers)
    • ~70 tàu ngầm
    • ~30 tuần dương hạm và tàu tác chiến duyên hải
    • hàng chục tàu đổ bộ Marines
    • tàu hậu cần, tiếp vận, vận tải, do thám…

    Các hàng không mẫu hạm nổi tiếng:

    • USS Gerald R. Ford (CVN-78)
    • USS Nimitz (CVN-68)
    • USS Ronald Reagan (CVN-76)

    Tổng số máy bay

    Nếu tính Navy + Marines:

    Hải quân Mỹ

    Khoảng:

    • 3,700–3,900 máy bay

    Bao gồm:

    • F/A-18 Super Hornet
    • EA-18G Growler
    • E-2 Hawkeye
    • P-8 Poseidon
    • MH-60 Seahawk
    • F-35C

    Thủy quân Lục chiến

    Khoảng:

    • 1,200–1,300 máy bay

    Bao gồm:

    • F-35B
    • F-35C
    • MV-22 Osprey
    • CH-53K
    • AH-1Z Viper
    • KC-130

    Tổng cộng Navy + Marines

    Gần đúng:

    • ~500,000 quân nhân
    • ~300 tàu chiến
    • ~5,000 máy bay quân sự

    Đây là lực lượng chuyên cho:

    • kiểm soát đại dương
    • đổ bộ viễn chinh
    • carrier strike groups
    • bảo vệ tuyến hàng hải toàn cầu
    • triển khai sức mạnh quân sự khắp thế giới
    • United States Marine Corps hiện nay đã thay đổi rất lớn sau chương trình cải tổ “Force Design 2030”.

      1. Xe tăng: Marines hiện KHÔNG còn xe tăng

      Trước đây Marines có:

      • khoảng 400+ xe tăng M1 Abrams

      Nhưng từ 2020–2023:

      • toàn bộ lực lượng tank battalions của Marines đã bị giải thể.
      • các xe tăng Abrams được chuyển sang United States Army.

      Lý do:

      • Marines muốn trở thành lực lượng nhẹ, cơ động hơn cho chiến tranh hải đảo ở Thái Bình Dương.
      • Tank quá nặng cho tác chiến đảo và đổ bộ hiện đại.

      Nên hiện nay:

      • Marines = 0 xe tăng chiến đấu chủ lực.

Discover more from Vietnamese-American Conservative Alliance (VACA)

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading