Dđ TuoiHac -> Thật ra TT Trump không tốt như mình đã nghĩ

From: ‘HungThe’ via DiendanTuoiHac <xomnhala_yamaha>

Date: Thu, Jul 23, 2026 at 12:09

From: TaBacLieu via PhucHungViet <phuchungviet>

Sent: Thursday, July 23, 2026 at 06:34:30 AM PDT
Subject: [ PHV ] -> Fwd: THẬT RA ÔNG TRUMP KHÔNG TỐT NHƯ MÌNH ĐÃ NGHĨ

Betreff: THẬT RA ÔNG TRUMP KHÔNG TỐT NHƯ MÌNH ĐÃ NGHĨ

Đó giờ đa số bài viết của mình đều khen Tổng thống Trump, thôi bữa nay mình thử đi sâu vào những cái không tốt của ổng thử coi, cho công bằng, cho khách quan, cho đúng tinh thần báo chí đàng hoàng.

Trước hết, phải nói thẳng: ông này không biết cách nói chuyện ngoại giao. Một tổng thống bình thường, khi ngồi trước một nhà lãnh đạo nước ngoài từng gây bao nhiêu rắc rối cho nước Mỹ, sẽ chọn cách nói vòng vo, dùng những cụm từ được cố vấn soạn sẵn, tránh mọi khả năng gây hiểu lầm. Ông Trump thì không. Ông cứ thẳng vào vấn đề, đôi khi còn nói ngay trước mặt đối phương những điều mà giới ngoại giao chuyên nghiệp phải mất cả đêm để nghĩ cách diễn đạt "khéo léo" hơn. Kết quả của cách nói chuyện "thiếu tinh tế" này là hàng loạt cuộc gặp thượng đỉnh chưa từng có tiền lệ, những thỏa thuận hòa bình ở các khu vực mà nhiều thế hệ ngoại giao trước đó chỉ dám mơ tới. Thật là đáng tiếc khi một người không biết ăn nói lại cứ liên tục đạt được kết quả mà những người biết ăn nói suốt bảy mươi năm qua chưa từng làm được.

Ông cũng bị chê là quá tự tin, không chịu nghe lời khuyên của giới chuyên gia. Vô số nhà kinh tế học, nhà phân tích địa chính trị, và cả một dàn cựu quan chức đã lên tiếng cảnh báo về gần như mọi quyết định lớn mà ông từng đưa ra — từ cắt giảm thuế, đến áp thuế quan, đến việc đàm phán trực tiếp với những nhân vật mà giới học thuật cho là "không nên tiếp xúc." Đáng buồn thay, ông vẫn cứ làm theo ý mình, bỏ ngoài tai phần lớn những lời cảnh báo đó, và kết quả kinh tế, dù không hoàn hảo, vẫn không đi theo kịch bản thảm họa mà phần lớn những lời cảnh báo kia đã vẽ ra. Một người biết nghe lời khuyên đúng đắn của giới chuyên gia có lẽ đã không bao giờ ký những thỏa thuận mà giới chuyên gia đó từng gọi là "bất khả thi."

Một điểm trừ khác: ông làm việc quá nhiều. Lịch trình của ông dày đặc đến mức khiến cả đội ngũ trợ lý trẻ hơn ông vài chục tuổi phải than thở không theo kịp. Ở độ tuổi mà phần lớn người ta đã nghĩ đến việc nghỉ hưu, chăm sóc vườn tược, hay đơn giản là ngồi yên tĩnh đọc báo buổi sáng, ông vẫn duy trì một guồng quay công việc dày đặc — ký sắc lệnh, gặp gỡ nguyên thủ, tổ chức họp báo, giám sát đàm phán thương mại, đôi khi tất cả trong cùng một ngày. Thật là một thói quen làm việc tệ hại, nếu tiêu chuẩn đánh giá là sự thảnh thơi cá nhân. Nhưng nếu tiêu chuẩn là số lượng chính sách được ban hành trong một nhiệm kỳ, có lẽ đây lại là điểm mà không nhiều tiền nhiệm nào của ông theo kịp.

Ông còn bị chê là quá thẳng thắn trên mạng xã hội, không biết giữ ý tứ như một nguyên thủ quốc gia nên làm. Thay vì để đội ngũ truyền thông soạn sẵn từng câu phát ngôn, kiểm duyệt kỹ lưỡng trước khi công bố, ông thường tự mình gõ những dòng suy nghĩ ngay khi vừa nảy ra, đôi khi vào lúc nửa đêm, đôi khi ngay giữa một cuộc họp căng thẳng. Giới phê bình gọi đây là "thiếu chuẩn mực nguyên thủ." Nhưng cũng chính thói quen "thiếu chuẩn mực" này khiến công chúng biết được chính xác ông đang nghĩ gì, tại đúng thời điểm ông nghĩ ra nó, thay vì phải chờ một bài phát biểu được chỉnh sửa qua tay mười lăm cố vấn truyền thông trước khi đến được với công chúng.
Rồi có một điều mà cả những người ghét ông nhất cũng phải thừa nhận là kỳ lạ: ông này hình như không biết sợ chết là gì. Từng bị ám sát hụt ngay giữa một buổi vận động tranh cử, viên đạn sượt qua tai trong gang tấc, máu chảy ngay trước ống kính hàng triệu người xem trực tiếp — một trải nghiệm mà phần lớn con người, nếu may mắn sống sót, sẽ chọn cách rút lui, giảm bớt xuất hiện công khai, tăng cường an ninh đến mức gần như không ai còn nhìn thấy mặt. Ông thì làm điều ngược lại hoàn toàn: đứng dậy ngay giữa đám đông an ninh đang hoảng loạn, giơ nắm đấm lên trời, và tiếp tục lịch trình vận động chỉ vài ngày sau đó như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Rồi vụ ám sát hụt tiếp theo, lần này ở một sân golf, cũng không khiến ông thay đổi thói quen sinh hoạt là bao. Thật là một sự bất cẩn đáng lo ngại về an toàn bản thân, nếu nhìn theo góc độ của một chuyên gia bảo vệ yếu nhân. Nhưng cũng chính sự "bất cẩn" đó lại vô tình trở thành thứ khiến hàng triệu người, kể cả những người trước đó còn dửng dưng với ông, phải dừng lại và nhìn nhận lại: đây có lẽ là kiểu người sẵn sàng trả giá cao nhất cho những gì mình theo đuổi, chứ không phải kiểu chính trị gia chỉ giỏi diễn thuyết an toàn sau lớp kính chống đạn.

Ông cũng bị gọi là hiếu chiến, đặc biệt sau khi ra lệnh không kích các cơ sở hạt nhân của Iran — một quyết định mà nhiều nhà phân tích cảnh báo có thể kéo cả khu vực Trung Đông vào một cuộc chiến tranh toàn diện, gây bất ổn kéo dài nhiều thập kỷ. Đây là một lời chỉ trích nghiêm túc, xứng đáng được cân nhắc kỹ lưỡng, vì chiến tranh chưa bao giờ là chuyện nên bị xem nhẹ. Nhưng điều mà những lời cảnh báo đó không lường trước được là kết quả thực tế: chương trình hạt nhân của một trong những chính quyền thù địch nhất với phương Tây bị đình trệ nghiêm trọng, trong khi cuộc chiến toàn diện được dự đoán rộng khắp lại không xảy ra như kịch bản. Một tổng thống ngần ngại hành động có lẽ đã để lại vấn đề đó cho người kế nhiệm giải quyết, giống như đã từng xảy ra qua nhiều đời chính quyền trước. Ông chọn hành động ngay, chấp nhận rủi ro bị gọi là hiếu chiến, để giải quyết một mối đe dọa mà nhiều người tiền nhiệm chỉ dừng lại ở việc tuyên bố "quan ngại sâu sắc."

Với đồng minh, ông bị chê là quá tính toán, quá thực dụng, đối xử với các mối quan hệ ngoại giao lâu đời như thể đó là những hợp đồng kinh doanh cần được đàm phán lại liên tục. Ông yêu cầu các nước NATO phải đóng góp ngân sách quốc phòng nhiều hơn, đe dọa áp thuế lên chính những đồng minh thân cận nếu họ không nhượng bộ trong các cuộc đàm phán về khoáng sản, về hòn đảo băng giá ở Bắc Cực, về hàng loạt vấn đề khác. Giới ngoại giao truyền thống gọi đây là cách hành xử "thiếu tình nghĩa đồng minh," một sự lạnh lùng hiếm thấy trong quan hệ quốc tế. Nhưng nhìn theo một cách khác, sau nhiều thập kỷ để các đồng minh giàu có tiếp tục dựa dẫm vào sự bảo trợ quân sự của nước Mỹ mà không đóng góp tương xứng, có lẽ một chút "tính toán thực dụng" lại chính xác là thứ cần thiết để buộc mọi bên phải chia sẻ gánh nặng công bằng hơn, thay vì tiếp tục dựa vào lòng tốt vô điều kiện của một quốc gia.

Về thuế quan, ông bị mô tả là người theo đuổi một chính sách "lạc hậu, gây tổn hại thương mại toàn cầu." Mỗi lần công bố mức thuế mới, dàn chuyên gia kinh tế lại đồng loạt cảnh báo về nguy cơ lạm phát, đứt gãy chuỗi cung ứng, đồng minh quay lưng. Rồi sau mỗi đợt cảnh báo đó, doanh thu thuế quan lại tăng vọt, mang về hàng trăm tỷ đô la cho ngân khố, các cuộc đàm phán thương mại được đẩy nhanh theo hướng có lợi hơn cho nước Mỹ, và phần lớn thảm họa kinh tế được dự báo trước đó vẫn chưa xảy ra ở quy mô được cảnh báo. Một chính sách "lạc hậu" đến vậy, mà sao vẫn liên tục mang về kết quả mà những chính sách thương mại tự do "hiện đại" suốt ba mươi năm trước đó chưa từng làm được.

Với Trung Quốc, ông bị chỉ trích là khiêu khích không cần thiết, đẩy hai nền kinh tế lớn nhất thế giới vào một cuộc đối đầu căng thẳng có thể gây bất ổn cho cả hệ thống thương mại toàn cầu. Ông áp thuế mạnh tay, công khai gọi thẳng những hành vi thương mại không công bằng mà nhiều đời tổng thống trước đó chỉ dám nhắc đến một cách vòng vo trong các văn kiện ngoại giao dài dòng. Kết quả của sự "khiêu khích" này là những cuộc đàm phán trực tiếp ở cấp cao nhất, những nhượng bộ thương mại mà giới quan sát cho là chưa từng đạt được trong nhiều năm đàm phán trước đó, cùng cam kết chuyển dịch chuỗi cung ứng chiến lược quay trở lại đất Mỹ. Một chính sách đối ngoại thận trọng hơn có lẽ đã giữ được sự hòa hoãn bề ngoài, nhưng chưa chắc đã buộc được đối phương phải ngồi vào bàn đàm phán với những điều khoản nghiêm túc như vậy.

Cuối cùng, và đây có lẽ là điều bị chê nhiều nhất trong suốt sự nghiệp chính trị của ông: ông không bao giờ chịu thừa nhận mình sai, ngay cả khi đối mặt với bằng chứng rõ ràng. Ông luôn giữ vững lập trường ban đầu, hiếm khi lùi bước trước áp lực dư luận, và gần như không bao giờ đưa ra một lời xin lỗi công khai theo kiểu mà giới quan sát chính trị vẫn mong đợi từ một chính khách. Một phẩm chất đáng lo ngại, nếu nhìn theo góc độ khiêm tốn truyền thống. Nhưng trong suốt một thập kỷ bị tấn công từ mọi phía — từ truyền thông, từ các cuộc điều tra pháp lý, từ chính những người trong đảng của mình, thậm chí từ hai viên đạn suýt lấy đi mạng sống của ông — chính sự "cứng đầu không chịu lùi bước" đó lại là thứ khiến ông vẫn đứng vững, trở lại Nhà Trắng lần thứ hai sau khi gần như mọi nhà bình luận chính trị từng tuyên bố sự nghiệp chính trị của ông đã kết thúc.

Nhìn lại toàn bộ danh sách những điều "không tốt" này — thiếu ngoại giao, không nghe chuyên gia, làm việc quá sức, thẳng thắn quá mức, không biết sợ chết, hiếu chiến với Iran, tính toán với đồng minh, cứng rắn về thuế quan, khiêu khích Trung Quốc, và không bao giờ nhận sai — có một điều khá lạ: mỗi khuyết điểm được liệt kê ra, khi đặt cạnh kết quả thực tế mà nó mang lại, đều khiến người đọc phải dừng lại một chút để suy nghĩ xem đó thực sự là khuyết điểm, hay chỉ là một phẩm chất bị gọi bằng cái tên tiêu cực bởi những người không quen với cách một người như vậy vận hành.

Còn điều gì không tốt của Ông Trump mà Bạn muốn thêm không … cmt cho mình biết nha.

Discover more from Vietnamese-American Conservative Alliance (VACA)

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading