Biển Nhớ
Khúc tưởng niệm ngày Quốc Hận 30 tháng 4
và những linh hồn thuyền nhân còn lênh đênh giữa đại dương
"Có những cuộc ra đi mà người ta không bao giờ chọn.
Có những chuyến về mà biển cả không bao giờ cho phép."
Có một buổi trưa mà cả một dân tộc mất tiếng. Không phải vì bom ngừng nổ, không phải vì súng thôi gầm. Mà vì trong khoảnh khắc ấy — cái khoảnh khắc chiếc xe tăng húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập chiều ngày 30 tháng 4 năm 1975 — hàng triệu con người đồng loạt hiểu ra rằng quê hương họ, cái quê hương mà họ đã sống, đã yêu, đã khóc, đã đổ máu để gìn giữ, từ giây phút này không còn thuộc về họ nữa.
Sài Gòn hôm ấy không chết trong tiếng gào. Sài Gòn chết trong sự im lặng. Thứ im lặng của người cha ngồi trước hiên nhà nhìn lá cờ mới kéo lên trên nóc tòa nhà đối diện, rồi quay vào trong, không nói một lời, nhưng hai tay run rẩy. Thứ im lặng của người mẹ ôm con vào lòng, miệng mấp máy lời ru mà không có tiếng. Thứ im lặng của người lính cởi bỏ bộ quân phục trên đường phố, đôi mắt trống rỗng như vừa bị ai cướp đi linh hồn.
Và rồi, trong cái im lặng khổng lồ ấy, một câu hỏi duy nhất bắt đầu lan ra như vết dầu trên mặt nước: Đi hay ở?
Hai chữ ấy. Đi hay ở. Nghe thì đơn giản như một câu hỏi thường ngày. Nhưng đặt vào bối cảnh tháng Tư năm ấy, nó là lưỡi dao xẻ đôi cuộc đời mỗi con người. Đi là bỏ lại tất cả — mồ mả ông bà, mái nhà thơ ấu, con đường đi học ngày xưa có hàng phượng vĩ đỏ rực mỗi mùa hè. Ở là chấp nhận một tương lai mù mịt, nơi mà kẻ thắng trận sẽ viết lại lịch sử và những người thua cuộc sẽ bị xóa tên.
Hàng trăm ngàn người chọn đi. Không phải vì họ dũng cảm. Mà vì họ sợ. Sợ đến mức sẵn sàng liều mạng trên những chiếc ghe mỏng manh giữa đại dương mênh mông — cái đại dương mà họ chưa bao giờ biết rộng đến nhường nào cho đến khi đứng giữa nó, bốn bề chỉ có nước và trời.
Bạn có bao giờ thử tưởng tượng — thật sự tưởng tượng — ngồi trên một chiếc ghe dài chừng mười hai thước, rộng chưa đầy ba thước, chất đầy sáu mươi, bảy mươi, đôi khi hơn một trăm con người? Bạn có thể hình dung được không — cái cảm giác khi mặt biển phẳng lặng buổi chiều bỗng trở mình trong đêm, và con thuyền nhỏ bé bắt đầu chao đảo như chiếc lá giữa cơn giông?
Tôi đã nghe nhiều người kể lại. Mỗi câu chuyện là một vết thương riêng, nhưng tất cả đều có chung một mùi — mùi của nước biển trộn lẫn với nước mắt, mùi của dầu máy cháy khét, mùi của xác người phơi nắng trên boong, mùi của sự tuyệt vọng khi bình nước cuối cùng đã cạn mà đường chân trời vẫn trống không.
Một bà mẹ kể: bà ôm đứa con gái ba tuổi suốt năm ngày trên biển. Ngày thứ sáu, đứa bé không khóc nữa. Không phải vì nó hết sợ. Mà vì nó không còn đủ nước mắt để khóc. Ngày thứ bảy, bà phải thả xác con xuống biển. Bà nói với tôi: "Tôi không thả con tôi. Biển lấy con tôi. Nhưng trước khi thả, tôi hôn lên trán nó và nói: Con ơi, con đi trước mẹ, con đợi mẹ ở bên kia." Bà kể xong thì im lặng. Cái im lặng nặng hơn cả đại dương.
Người ta ước tính có khoảng hai trăm ngàn đến bốn trăm ngàn người đã chết trên biển trong suốt cuộc di cư kéo dài gần hai thập niên. Con số ấy — lạnh lùng, trừu tượng, in trên giấy trắng mực đen — không nói được gì cả. Vì mỗi một con số là một gương mặt. Mỗi một con số là một cái tên mà ai đó đã gọi thầm trong giấc ngủ suốt bao nhiêu năm trời. Mỗi một con số là một đứa trẻ không bao giờ lớn lên, một đám cưới không bao giờ được tổ chức, một tiếng cười không bao giờ vang lên nữa.
Nhưng biển không phải là kẻ thù duy nhất. Nếu sóng gió là bàn tay của thiên nhiên tàn nhẫn, thì hải tặc là bàn tay của con người tàn nhẫn hơn. Những chiếc tàu đánh cá từ vùng Vịnh Thái Lan — lớn gấp nhiều lần những chiếc ghe thuyền nhân — bao vây, áp sát, rồi leo lên.
Chúng lấy đi tất cả. Vàng, nữ trang, tiền bạc — những thứ mà mỗi gia đình đã dành dụm cả đời để mang theo làm vốn sống nơi xứ lạ. Nhưng của cải chưa phải thứ đau đớn nhất mà chúng cướp đi. Những thiếu nữ, những người phụ nữ, những bà mẹ — bị kéo sang tàu trước mắt chồng con. Tiếng la hét vọng qua mặt biển rồi tắt dần. Có người không bao giờ quay lại.
Một người đàn ông đã kể với giọng đều đều, không cảm xúc, như thể linh hồn ông đã chết từ lâu trước khi thân xác kịp già đi: "Tôi nhìn vợ tôi bị kéo đi. Tôi muốn nhảy qua cứu. Nhưng hai đứa con nhỏ bám chân tôi khóc. Tôi phải chọn. Và tôi đã chọn ở lại với con. Đó là quyết định đúng nhất và cũng là quyết định giết chết tôi mỗi ngày suốt bốn mươi năm nay."
Những ai sống sót qua sóng, qua bão, qua hải tặc — tấp vào các đảo tị nạn: Pulau Bidong, Galang, Bataan, Songkhla… Những cái tên mà người Việt lưu vong thuộc nằm lòng hơn cả địa chỉ nhà mình. Nơi ấy, họ được sống, nhưng chưa được sống lại. Nơi ấy, họ an toàn, nhưng chưa được tự do.
Trại tị nạn là một thứ luyện ngục trần gian. Hàng rào kẽm gai bao quanh. Nhà lợp tôn nóng như lò nung. Nước sạch phân phát từng ca. Tương lai được quyết định bởi một cuộc phỏng vấn mà họ phải chứng minh — chứng minh rằng mình đủ sợ để xứng đáng được đi, chứng minh rằng nỗi đau của mình là thật, rằng vết thương của mình đủ lớn để một quốc gia nào đó mở cửa cho vào.
Những ai bị từ chối — "không đủ lý do tị nạn" — bị đẩy vào thân phận còn tệ hơn cả lúc ra đi. Không quốc gia nhận. Không thể quay về. Lơ lửng giữa hai bờ hư thực, như những bóng ma giữa ban ngày.
Rồi cũng có những người đến được bờ. Đặt chân lên đất Mỹ, đất Pháp, đất Úc, đất Canada… Người ta tưởng đến nơi là hết khổ. Nhưng không. Đến nơi chỉ là bắt đầu một thứ khổ khác — thứ khổ không ai nhìn thấy, không ai nghe thấy, không ai đo được bằng con số nào.
Ông ngoại tôi — không, ông ngoại của bao nhiêu người — từ một sĩ quan, một giáo sư, một bác sĩ, bỗng chốc thành người rửa chén trong nhà hàng, người quét dọn văn phòng lúc nửa đêm. Họ không than. Bởi vì cái đau của tự ái, của địa vị, nhỏ nhoi lắm so với cái đau đã để lại trên biển. Họ cúi đầu mà đi. Họ cắn răng mà sống. Họ nuốt nước mắt vào trong để nuôi con ăn học, để rồi ngày con tốt nghiệp đại học, họ ngồi ở hàng ghế cuối, khóc không thành tiếng, khóc cho tất cả những gì đã mất để có được khoảnh khắc này.
Nhưng có một thứ họ không bao giờ nuốt được: nỗi nhớ quê. Thứ nỗi nhớ không giảm theo thời gian mà đặc lại, sánh lại, hóa thành một khối u nằm giữa ngực, nhức nhối mỗi khi trời trở lạnh, mỗi khi mùi phở bay qua đầu phố, mỗi khi nghe giọng ai hát "Diễm Xưa" trên sóng radio cộng đồng.
Hãy để tôi nói về những đứa trẻ. Vì người lớn, dù đau đến mấy, vẫn còn có trí nhớ để bám víu — nhớ một Sài Gòn rực rỡ, nhớ mùa xuân ở Huế, nhớ mưa chiều Cần Thơ. Nhưng những đứa trẻ lên thuyền khi mới hai, ba tuổi — chúng nhớ gì? Chúng chỉ nhớ bóng tối. Nhớ mùi nước biển. Nhớ tiếng mẹ khóc. Nhớ cảm giác đói. Và rồi, lớn lên trên đất khách, chúng mang theo một vết thương mà chúng không biết gọi tên.
Chúng lớn lên nói tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức — nhưng khi nằm mơ, nhiều đứa vẫn nghe tiếng sóng. Chúng thành công — bác sĩ, kỹ sư, luật sư, doanh nhân — nhưng trong tim vẫn có một chỗ trống hình dáng quê hương mà chúng chưa bao giờ thật sự biết. Chúng là thế hệ ở giữa: quá Việt để là Mỹ, quá Mỹ để là Việt. Thuộc về khắp nơi và không thuộc về đâu.
Mỗi năm, tháng Tư lại về. Và mỗi năm, ở những Little Saigon rải rác khắp thế giới — từ Westminster đến Cabramatta, từ Paris quận 13 đến Toronto — người ta lại thắp nến. Lại hát quốc ca. Lại khóc. Những giọt nước mắt ấy, sau năm mươi mốt năm, vẫn chưa khô.
Có người hỏi: "Sao cứ khóc mãi? Sao không buông? Sao không quên?" Câu hỏi ấy, chỉ có thể đến từ những người chưa bao giờ mất quê hương. Chưa bao giờ phải nhìn mẹ mình già đi trên đất khách và biết rằng bà sẽ nhắm mắt mà không được nằm bên cạnh mộ ông bà. Chưa bao giờ phải giải thích cho con mình — bằng một thứ ngôn ngữ vay mượn — tại sao gia đình mình lại ở đây, tại sao bà ngoại lại hay ngồi nhìn ra cửa sổ mà không nói gì, tại sao ông ngoại lại giật mình mỗi khi nghe tiếng pháo đêm giao thừa Mỹ.
Không, chúng tôi không khóc vì yếu đuối. Chúng tôi khóc vì nhớ. Và nhớ, đối với người mất quê, là cách duy nhất để giữ quê hương không chết.
Bài viết này không dành cho những người đã đến bờ. Chúng tôi, dù sao, còn sống. Còn thở. Còn kể lại được.
Bài viết này dành cho những người không bao giờ đến nơi. Những người nằm dưới đáy Biển Đông, không mộ, không bia, không một nén nhang. Những bà mẹ ôm con chìm trong đêm tối. Những người cha buông tay khỏi mạn thuyền để nhẹ bớt trọng tải, để người khác có thêm một cơ hội sống. Những thiếu nữ nhảy xuống biển sau khi bị hải tặc hãm hiếp, chọn cái chết để giữ lấy phần nhân phẩm cuối cùng. Những đứa trẻ — ôi, những đứa trẻ — chưa kịp biết đọc, chưa kịp biết viết, chưa kịp hiểu tại sao mình phải chết.
Nếu linh hồn có thật, tôi tin rằng mỗi đêm, khi mặt biển phẳng lặng, những linh hồn ấy vẫn trồi lên, vẫn nhìn về phía bờ. Không phải bờ bên này hay bờ bên kia. Mà nhìn về phía quê hương — cái quê hương mà họ mang theo trong ngực khi lìa đời. Cái quê hương chưa bao giờ phản bội họ, dù người ta đã nhân danh nó để gây ra bao nhiêu tội ác.
những dòng này được viết vào tháng Tư. Ngoài cửa sổ, nắng đang lên trên một thành phố không phải thành phố của tôi. Nhưng trong ngực tôi, biển vẫn gầm. Và trong biển ấy, tôi vẫn nghe — rất xa, rất khẽ — tiếng một đứa trẻ gọi mẹ.
Tiếng ấy sẽ không bao giờ tắt. Vì chúng tôi sẽ không bao giờ để nó tắt. Vì nhớ là nghĩa vụ cuối cùng của những người còn sống đối với những người đã chết. Vì ngày nào chúng tôi còn kể, ngày ấy những linh hồn trên biển vẫn chưa bị lãng quên.
Và lãng quên — mới là cái chết thật sự.
Vô Danh
Những Người Không Đến Được Bờ I The Ones Who Didn’t Land@{Official Vietlondon}
AnhMinh Nguyen(813) 570-0122
(VACA)










