Bạn thân mến,
Gần 45 năm định cư ở Mỹ, làm việc và về hưu ở TB CA, bằng lái xe của tôi đã được đổi có lẽ cũng trên dưới 5 lần.
Trước khi được lên ngồi chiếu Cụ thất thập, cứ mỗi 10 năm lại được mời đi thi lại bằng lái xe. Mỗi lần như vậy, cứ y như là học trò trung học luyện thi tú tài, lo suốt ngày đêm, học bài gần chết nhất là đi kiếm bài tủ đặng chắc chắn thi viết không rớt. Nếu đậu thì được mời đóng tiền để chụp dung nhan dán lên bằng lái xe.
Thấy hình mới trên bằng lái xe renew, nhìn mà sầu nhiều hơn vui nhất là phụ nữ khi thấy thời gian nó đậu trên khuôn mặt giai nhân của mình.
Thi thì luôn luôn đậu và lái xe thì luôn luôn nhường nhịn nhưng có lẽ cũng giống như 99 người đồng hương Giao Chỉ của mình, tôi vẫn thắc mắc và hoang mang khi thấy tên đường của Mỹ, nó có một cái gì khó hiểu và lạ lùng.
Cùng một cái tên nhưng lúc thì Avenue Ave., lúc thì Street St., lúc thì Drive Dr., khi thì Place Pl., hay là Lane LN…
Điều đó không phải vô tình mà cố ý của nha lộ vận DMV của Mỹ.
Lý do tại sao? Nếu không để ý, mỗi lần hẹn hò, chúng ta sẽ đi kiếm địa chỉ và lộn đường như chơi. Có khi bị xỉ vả vì trễ hẹn, có biết đâu đây không phải là Mia Culpa, không phải lỗi tại tui mà tại DMV.
Nội ở Orange county CA, con đường Brookhurst có 2 chữ lót khác nhau mà lại nằm gần nhau:
– lúc thì Street, lúc thì Way.
Đó là không kể, thêm chữ đệm : North N., South S., West W., East E. như sau
Examples of Street Names with “East”
- East Main Street (Prefix directional: “East” before the name)
- East 5th Street (Numbered street with an east directional
- Yellow Street East (Suffix directional: “East” placed after the street
Vậy khi ai cho địa chỉ, cần hỏi rõ tên họ, chữ lót đầy đủ kẻo khỏi lộn đường chỉ vì thiếu East, West, Street, Ave, Drive…
Nay xin mời các bạn đọc lý do tại sao DMV gọi tên đường với các chữ lót khác nhau.
General Terms – These terms describe basic paths or routes connecting two places, often without implying any specific characteristics:
Các thuật ngữ chung –
Những thuật ngữ này mô tả các lối đi hoặc tuyến đường cơ bản nối liền hai địa điểm, thường không hàm ý các đặc điểm cụ thể nào:
Lane: (Old English “lane” – narrow path) – A narrow road, often in a rural or residential area.
Lane: (Tiếng Anh cổ “lane” – lối đi hẹp) – Một con đường hẹp, thường ở khu vực nông thôn hoặc khu dân cư hay thuộc chủ quyền tư nhân.
Path: (Old English “pæth” – track) – A general term for a route for walking or riding.
Path: (Tiếng Anh cổ “pæth” – đường mòn) – Thuật ngữ chung chỉ tuyến đường dành cho người đi bộ hoặc người cưỡi ngựa/xe đạp.
Place: (Latin “platea” – broad street) – A short, usually dead-end street.
Place: (Tiếng Latin “platea” – đường rộng) – Một con phố ngắn, thường là đường cụt.
Road: (Old English “rad” – a ride) – A generic term for any path connecting two places.
Road: (Tiếng Anh cổ “rad” – chuyến đi) – Thuật ngữ chung cho bất kỳ tuyến đường nào nối liền hai địa điểm.
Street: (Latin “strata” – paved way) – A public road, typically with buildings on both sides.
Street: (Tiếng Latin “strata” – đường lát đá) – Một con đường công cộng, thường có các tòa nhà nằm ở hai bên.
Trail: (Middle English “trailen” – to drag) – A path or track, often through a natural setting, used for walking, hiking, or riding.
Trail: (Tiếng Anh trung đại “trailen” – kéo lê) – Một lối đi hoặc đường mòn, thường xuyên qua cảnh quan thiên nhiên, dùng để đi bộ, leo núi hoặc cưỡi ngựa/xe đạp.
Way: (Old English “weg” – path) – Usually a smaller, secondary street branching off a main road.
Way: (Tiếng Anh cổ “weg” – lối đi) – Thường là một con phố nhỏ hơn, phụ, tách ra từ một con đường chính.
Directional Terms – These terms indicate the direction or layout of a road, often suggesting its relationship to other roads or features:
Alley: (French “aller” – to go) – A narrow passageway between or behind buildings, often used for deliveries or parking.
Alley: (Tiếng Pháp “aller” – đi) – Lối đi hẹp nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà, thường được dùng để giao hàng hoặc đỗ xe.
Avenue: (French “avenir” – to come to) – Traditionally wider than a street, often tree-lined, and running perpendicular to streets.
Avenue: (Tiếng Pháp “avenir” – đi tới) – Theo truyền thống, đây là con đường rộng hơn “street” (phố), thường có hàng cây hai bên và chạy vuông góc với các con phố.
Crescent: (Latin “crescere” – to grow) – A curving street, often forming a partial circle.
Crescent: (Tiếng Latin “crescere” – lớn lên/phát triển) – Con đường uốn cong, thường tạo thành hình vòng cung hoặc một phần của hình tròn.
Drive: (Old English “drifan” – to push) – A long, winding road, often following a natural feature like a river or coastline.
Drive: (Tiếng Anh cổ “drifan” – đẩy/lái) – Con đường dài và uốn lượn, thường chạy dọc theo một đặc điểm tự nhiên như dòng sông hoặc đường bờ biển.
Terrace: (Latin “terra” – earth) – A raised, level platform often associated with a row of houses.
Terrace: (Tiếng Latin “terra” – đất) – Một nền đất hoặc mặt sàn được tôn cao và bằng phẳng, thường gắn liền với một dãy nhà.
Special Features – These terms highlight unique characteristics or features of a road, such as its width, shape, or surrounding environment:
Các thuật ngữ về đặc điểm riêng – Những thuật ngữ này làm nổi bật các đặc tính hoặc đặc điểm độc đáo của con đường, chẳng hạn như chiều rộng, hình dáng hoặc cảnh quan xung quanh:
Boulevard: (French “boulevard” – bulwark) – A wide street, often with a median or landscaping in the center.
Boulevard: (Từ tiếng Pháp “boulevard” – thành lũy) – Một con đường rộng, thường có dải phân cách hoặc cảnh quan cây xanh ở giữa.
Bypass: (Unknown origin) – A road that avoids or goes around a town or congested area.
Bypass: (Nguồn gốc không xác định) – Một con đường tránh hoặc đi vòng qua thị trấn hay khu vực đông đúc.
Circle: (Latin “circulus” – small ring) – A road forming a loop, often with a central green space or roundabout.
Circle: (Từ tiếng Latin “circulus” – vòng tròn nhỏ) – Con đường tạo thành vòng khép kín, thường có không gian xanh hoặc bùng binh ở trung tâm.
Court: (Latin “cohors” – enclosed yard) – A short street ending in a cul-de-sac or loop.
Court: (Từ tiếng Latin “cohors” – sân có tường bao quanh) – Một con đường ngắn kết thúc bằng ngõ cụt hoặc vòng quay xe.
Esplanade: (French “esplanade” – flat, open space) – A long, open, level area, often along a waterfront.
Esplanade: (Từ tiếng Pháp “esplanade” – không gian bằng phẳng, thoáng đãng) – Một khu vực dài, thoáng và bằng phẳng, thường nằm dọc theo bờ sông hoặc bờ biển
Overpass: (English “over” + “pass”) – A bridge-like structure carrying a road over another road or railway.
Overpass: (Tiếng Anh: “over” – phía trên + “pass” – lối qua) – Cấu trúc dạng cầu đưa một con đường vượt qua một con đường khác hoặc đường sắt.
Plaza: (Spanish “plaza” – square) – An open public square or marketplace.
Plaza: (Từ tiếng Tây Ban Nha “plaza” – quảng trường) – Một quảng trường công cộng hoặc khu vực chợ thoáng đãng.
Underpass: (English “under” + “pass”) – A tunnel-like structure carrying a road under another road or railway.
Underpass: (Tiếng Anh: “under” – phía dưới + “pass” – lối qua) – Cấu trúc dạng hầm đưa một con đường đi bên dưới một con đường khác hoặc đường sắt.
Functional Terms – These terms classify roads based on their primary purpose or function, often related to traffic volume, speed, or destination:
Các thuật ngữ về chức năng – Những thuật ngữ này phân loại đường dựa trên mục đích hoặc chức năng chính, thường liên quan đến lưu lượng giao thông, tốc độ hoặc điểm đến:
Expressway: (U.S. term) – A divided highway designed for high-speed traffic, often with limited access.
Expressway: (Thuật ngữ của Mỹ) – Đường cao tốc có dải phân cách, được thiết kế cho xe chạy tốc độ cao và thường hạn chế các điểm ra vào.
Farm-to-Market (FM): (U.S., primarily Texas term) – A state-maintained road primarily serving rural areas and connecting them to market places.
Farm-to-Market (FM): (Thuật ngữ của Mỹ, chủ yếu ở Texas) – Con đường do tiểu bang quản lý, phục vụ chủ yếu cho các khu vực nông thôn và kết nối chúng với các khu vực giao thương.
Freeway: (U.S. term) – A controlled-access highway with no tolls.
Freeway: (Thuật ngữ của Mỹ) – Đường cao tốc kiểm soát lối ra vào và không thu phí.
Highway: (Old English “heahweg” – main road) – A major road designed for high-speed travel between cities or regions.
Highway: (Tiếng Anh cổ “heahweg” – đường chính) – Con đường lớn được thiết kế cho việc di chuyển tốc độ cao giữa các thành phố hoặc khu vực
Interstate: (U.S. term) – A system of controlled-access highways connecting states.
Interstate: (Thuật ngữ của Mỹ) – Hệ thống đường cao tốc kiểm soát lối ra vào kết nối các tiểu bang với nhau
Parkway: (U.S. term) – A scenic road designed for leisurely driving, often with landscaping and limited commercial access.
Parkway: (Thuật ngữ của Mỹ) – Con đường có cảnh đẹp được thiết kế để lái xe thư giãn, thường có cảnh quan cây xanh và hạn chế lối ra vào cho các cơ sở thương mại.
Service Road: (U.S. term) – A road running parallel to a limited-access highway, providing access to businesses and properties.
Service Road: (Thuật ngữ của Mỹ) – Con đường chạy song song với đường cao tốc (loại hạn chế lối ra vào), cung cấp lối đi đến các cơ sở kinh doanh và bất động sản.
State Route SR: Major highway owned, numbered, and maintained by a sub-national state government rather than the federal of local municipal authorities
Quốc lộ SR: Tuyến đường cao tốc chính thuộc sở hữu, được đánh số và bảo trì bởi chính quyền tiểu bang chứ không phải chính quyền liên bang hoặc chính quyền thành phố địa phương.
Turnpike: (Old English “turnpyke” – spiked barrier) – A toll road, historically with a barrier that was turned to allow passage after payment.
Turnpike: (Từ tiếng Anh cổ “turnpyke” – rào chắn có gắn chông) – Một tuyến đường có thu phí; trong lịch sử, đường này có một rào chắn được xoay đi để cho phép xe cộ đi qua sau khi đã thanh toán phí.
Ở bên TX, nhiều xa lộ có lane cho carpool nhưng không đề CARPOOL lane mà đề HOV stands for High-Occupancy Vehicle.
What is an HOV Lane?
- An HOV lane is a special highway lane reserved for vehicles carrying a minimum number of people.
- It is also known as a carpool lane or diamond lane.
TN.gov +1
Common Rules
- Minimum Occupancy: Signs usually specify 2+ or 3+ people per vehicle.
- Allowed Vehicles: Buses, motorcycles, and qualifying carpools can use the lane.
- HOV là viết tắt của High-Occupancy Vehicle (Phương tiện chở nhiều người).
Làn đường HOV là gì?
Làn đường HOV là làn đường đặc biệt trên đường cao tốc dành riêng cho các phương tiện chở số lượng người tối thiểu theo quy định.
Làn đường này còn được gọi là làn đường đi chung xe (carpool lane) hoặc làn đường hình thoi (diamond lane).
Các quy định phổ biến
Số lượng người tối thiểu: Biển báo thường quy định mức tối thiểu là 2 hoặc 3 người trở lên trên mỗi phương tiện.
Phương tiện được phép lưu thông: Xe buýt, xe mô tô và các xe đi chung (đáp ứng đủ điều kiện) được phép sử dụng làn đường này.
Sau khi hiểu được ý nghĩa của việc lót họ vào tên đường bên Mỹ, chúng ta mới thấy sự hữu ích của nó khi lái xe và có một nhu cầu cần làm mà không biết trên đường đi này có hay không?
Thí dụ:
– Freeway, Highway, Way, Express Way và State Road khác nhau như thế nào:
Freeway: (U.S. term) – A controlled-access highway with no tolls.
Freeway: (Thuật ngữ của Mỹ) – Đường cao tốc kiểm soát lối ra vào và không thu phí.
Xa lộ không có đèn xanh đỏ vàng, ra vào theo bảng chỉ dẫn, không có đường đi bộ ngang và miễn phí
Expressway: (U.S. term) – A divided highway designed for high-speed traffic, often with limited access.
Expressway: (Thuật ngữ của Mỹ) – Đường cao tốc có dải phân cách, được thiết kế cho xe chạy tốc độ cao và thường hạn chế các điểm ra vào giống như Freeway nhưng phải trả tiền lộ phí
Highway: (Old English “heahweg” – main road) – A major road designed for high-speed travel between cities or regions.
Highway: (Tiếng Anh cổ “heahweg” – đường chính) – Con đường lớn được thiết kế cho việc di chuyển tốc độ cao giữa các thành phố hoặc khu vực
Tỉnh lộ tốc độ chạy chậm hơn xa lộ, có đèn xanh đỏ vàng hay bảng Stop giống ngã tư thành phố, nối giữa các thành phố hay khu vực có tên chỉ dẫn.
Interstate: (U.S. term) – A system of controlled-access highways connecting states.
Interstate: (Thuật ngữ của Mỹ) – Hệ thống đường cao tốc kiểm soát lối ra vào kết nối các tiểu bang với nhau
Xa lộ xuyên bang của nước Mỹ như I.10. Nếu không xuyên bang gọi là State Road SR như SR.22 nhưng điều lệ giống như Freeway.
Nói chung, tất cả các họ của tên đường ai cũng đã một lần biết và có thể là địa chỉ của nhà mình nhưng không ai hiểu đó nghĩa là gì?
Đường nhà mình ở nếu chỉ có nhà cửa hai bên, không có thắng cảnh cây cối hay quanh co hay nếu có cây cối, dải phân cách ở giữa hoặc chạy dọc theo dòng sông hay bờ biển hoặc là con đường được tự do đi nhưng thuộc tư nhân thì mỗi ý nghĩa đó được gọi họ là gì?
Không phải nhà cao cửa rộng thì ở Avenue hay nhà thấp cửa hẹp thì ở Street hay Road.
Xin hẹn lần tới nói về ý nghĩa và cách đặt tên, có 1,2,3 số, hướng đi như I.405, I.10 hay I.5 cho các đường bên Mỹ như thế nào.
Chúc mọi người có một ngày mới và vui với tài liệu này.
Nguyễn Ngọc Phúc.











